Xe máy điện VinFast hiện có nhiều lựa chọn về thiết kế, dung lượng pin và hình thức sử dụng. Khách hàng có thể chọn xe bán kèm pin để sở hữu trọn bộ ngay từ đầu hoặc lựa chọn phiên bản thuê pin nhằm giảm chi phí mua xe ban đầu.
Bảng giá dưới đây được sắp xếp từ thấp đến cao, giúp người mua dễ dàng so sánh và lựa chọn mẫu xe phù hợp với ngân sách. Mức giá tham khảo đã bao gồm VAT 8%, chưa bao gồm chi phí đăng ký biển số, bảo hiểm, vận chuyển, phụ kiện và các khoản phát sinh khác.
Bảng giá xe máy điện VinFast từ thấp đến cao
| STT | Mẫu xe | Loại pin | Hình thức kinh doanh | Giá bán lẻ niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Amio / Amio S | 1,0 kWh LFP | Kèm pin | 11.600.000 đồng |
| 2 | Amio S2 | 1,0 kWh LFP | Kèm pin | 12.000.000 đồng |
| 3 | Flazz Max – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Thuê pin | 12.500.000 đồng |
| 4 | ZGoo | 1,2 kWh LFP | Kèm pin | 13.300.000 đồng |
| 5 | Flazz | 1,2 kWh LFP | Kèm pin | 14.200.000 đồng |
| 6 | Evo Lite – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Thuê pin | 14.300.000 đồng |
| 7 | Evo Grand Lite / Evo Grand Lite +1 | 1,2 kWh LFP | Kèm pin | 16.500.000 đồng |
| 8 | Flazz Max – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Kèm pin | 17.300.000 đồng |
| 9 | Evo | 1,5 kWh LFP | Thuê pin | 18.800.000 đồng |
| 10 | Evo Lite – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Kèm pin | 18.900.000 đồng |
| 11 | Evo Grand / Evo Grand +1 | 2,4 kWh LFP | Kèm pin | 22.500.000 đồng |
| 12 | Feliz II – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Thuê pin | 23.000.000 đồng |
| 13 | Evo | 1,5 kWh LFP | Kèm pin | 24.100.000 đồng |
| 14 | Feliz 2025 | 2,4 kWh LFP | Kèm pin | 26.000.000 đồng |
| 15 | Feliz II – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Kèm pin | 28.700.000 đồng |
| 16 | Kyo – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Thuê pin | 30.000.000 đồng |
| 17 | VeroX | 2,4 kWh LFP | Kèm pin | 34.900.000 đồng |
| 18 | Viper – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Thuê pin | 35.000.000 đồng |
| 19 | Kyo – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Kèm pin | 35.300.000 đồng |
| 20 | Kinet 2 pin – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Thuê pin | 40.000.000 đồng |
| 21 | Viper – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Kèm pin | 40.600.000 đồng |
| 22 | Kinet 2 pin – Đổi pin | 1,5 kWh LFP | Kèm pin | 49.900.000 đồng |
Nhóm xe VinFast có mức giá dưới 15 triệu đồng
Trong khoảng giá dưới 15 triệu đồng, khách hàng có thể tham khảo Amio, Amio S, Amio S2, ZGoo, Flazz và các phiên bản thuê pin của Flazz Max hoặc Evo Lite.
Amio và Amio S2 là những lựa chọn có giá dễ tiếp cận, phù hợp với nhu cầu đi học, đi làm gần và di chuyển trong khu vực nội đô. ZGoo và Flazz có thiết kế nhỏ gọn, dễ điều khiển và phù hợp với người dùng trẻ.
Đối với Flazz Max và Evo Lite thuê pin, mức giá mua xe ban đầu thấp hơn phiên bản kèm pin. Người mua cần tính thêm chi phí thuê pin trong quá trình sử dụng.
Nhóm xe VinFast có mức giá từ 15 đến dưới 25 triệu đồng
Phân khúc này gồm Evo Grand Lite, Flazz Max kèm pin, Evo thuê pin, Evo Lite kèm pin, Evo Grand và Feliz II thuê pin.
Đây là nhóm xe có nhiều lựa chọn về kiểu dáng và phương án pin. Người dùng có thể chọn xe kèm pin để chủ động sạc tại nhà hoặc chọn xe thuê pin để giảm chi phí ban đầu và sử dụng hệ thống đổi pin.
Evo Grand và Evo Grand Lite phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe sử dụng hằng ngày, thiết kế dễ tiếp cận và có nhiều phiên bản để lựa chọn.
Nhóm xe VinFast có mức giá từ 25 đến dưới 35 triệu đồng
Trong khoảng giá này, khách hàng có thể tham khảo Feliz 2025, Feliz II kèm pin, Kyo thuê pin và VeroX.
Feliz 2025 sử dụng pin LFP 2,4 kWh, phù hợp với người dùng cần một mẫu xe có thiết kế gần với xe tay ga phổ thông. Feliz II đổi pin mang lại sự linh hoạt giữa hình thức kèm pin và thuê pin.
Kyo và VeroX hướng đến nhóm khách hàng cần thiết kế nổi bật hơn, khả năng vận hành linh hoạt và trang bị phù hợp với nhu cầu di chuyển thường xuyên.
Nhóm xe VinFast có mức giá từ 35 triệu đồng trở lên
Nhóm giá cao gồm Viper, Kyo kèm pin và Kinet 2 pin. Đây là các mẫu xe dành cho người dùng cần khả năng vận hành mạnh hơn, thiết kế lớn hơn hoặc nhu cầu sử dụng hai pin.
Kinet có mức giá cao nhất trong bảng. Xe được cung cấp theo hình thức thuê pin hoặc kèm pin, giúp khách hàng lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách và tần suất di chuyển.
Nên chọn xe kèm pin hay thuê pin?
Xe kèm pin phù hợp với khách hàng muốn sở hữu toàn bộ xe và pin ngay từ đầu. Người dùng có thể chủ động sạc pin tại nhà và không phải thanh toán phí thuê pin định kỳ.
Xe thuê pin có giá mua ban đầu thấp hơn, phù hợp với người muốn giảm số tiền đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, tổng chi phí sử dụng còn phụ thuộc vào mức phí thuê pin, tần suất di chuyển và chính sách đổi pin tại từng thời điểm.
Trước khi lựa chọn, khách hàng nên cân nhắc quãng đường di chuyển mỗi ngày, vị trí trạm đổi pin, khả năng sạc tại nhà và thời gian dự kiến sử dụng xe.
Lưu ý khi tham khảo bảng giá xe máy điện VinFast
Mức giá trong bảng là giá bán lẻ niêm yết đã bao gồm VAT 8%. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, phiên bản, màu sắc, tình trạng xe và chương trình bán hàng đang áp dụng.
Giá xe chưa bao gồm lệ phí đăng ký biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, chi phí vận chuyển, phụ kiện lắp thêm và các dịch vụ phát sinh theo nhu cầu.
Với các phiên bản đổi pin, khách hàng cần xác nhận rõ xe được bán theo hình thức kèm pin hay thuê pin. Phí thuê pin, điều kiện đổi pin và khu vực hỗ trợ có thể được điều chỉnh trong từng giai đoạn.
Liên hệ tư vấn mua xe máy điện VinFast
Xedienvinfast.com hỗ trợ tư vấn lựa chọn mẫu xe, phiên bản pin, hình thức mua xe và giá bán đang áp dụng.
Hotline: 038 27 56789
Email: Xedienvinfast.com@gmail.com
Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn mẫu xe phù hợp với nhu cầu đi học, đi làm, di chuyển hằng ngày hoặc sử dụng quãng đường dài. Thông tin về giá bán, phiên bản pin, tình trạng xe và thời gian giao xe sẽ được cung cấp chi tiết khi trao đổi.