Giới thiệu
VinFast Amio và Amio S là hai mẫu xe điện nhỏ gọn, hướng đến học sinh và người dùng cần phương tiện thuận tiện để đi học, đi làm gần hoặc di chuyển hằng ngày trong đô thị. Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ Inhub, pin LFP dung lượng thực tế 1,024 kWh và được bán theo hình thức kèm pin.
Amio có tốc độ tối đa khoảng 30 km/h, trong khi Amio S được giới hạn ở mức 25 km/h. Cả hai đều tích hợp bàn đạp, dễ điều khiển và phù hợp với nhóm người dùng chưa cần một mẫu xe có tốc độ cao.
Thiết kế
VinFast Amio và Amio S có thân xe nhỏ gọn, chiều cao yên 750 mm và kích thước tổng thể 1.715 x 690 x 1.050 mm. Kiểu dáng cân đối giúp người dùng dễ xoay trở trong đường phố, sân trường, khu dân cư hoặc khu vực đỗ xe có diện tích hạn chế.
Pin được bố trí dưới sàn để chân, nhờ đó cốp xe vẫn duy trì dung tích 12 lít. Vị trí gác chân sau tách rời góp phần tạo tư thế ngồi thoải mái cho người lái và người ngồi phía sau.
VinFast Amio có các lựa chọn màu đỏ, trắng, xám, đen và xanh. Amio S có bảng màu đỏ tươi, trắng ngọc trai, xám xi măng, đen bóng và xanh ngọc.
Động cơ và vận hành
Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ Inhub có công suất tối đa khoảng 800 W. VinFast Amio có công suất danh định khoảng 400 W và tốc độ tối đa 30 km/h ở chế độ Sport. Amio S có công suất danh định khoảng 240 W và tốc độ tối đa 25 km/h.
Mức vận hành này phù hợp với nhu cầu đi học, đi chợ, đi làm gần hoặc di chuyển trong các khu vực đông phương tiện. Xe có trọng tâm thấp, kích thước gọn và phản hồi ga vừa phải, thuận tiện cho người mới làm quen với xe điện.
Hệ thống giảm xóc trước dạng ống lồng giảm chấn thủy lực kết hợp giảm xóc đôi phía sau, hỗ trợ xe di chuyển êm hơn trên đường phố và các bề mặt không bằng phẳng.
Pin và quãng đường
VinFast Amio và Amio S sử dụng pin LFP dung lượng 1,024 kWh, trọng lượng khoảng 10 ± 1 kg. Thời gian sạc từ 0% lên 100% vào khoảng 6 giờ.
Quãng đường di chuyển của cả hai phiên bản vào khoảng 65 km sau mỗi lần sạc trong điều kiện thử nghiệm phù hợp với tốc độ của từng xe và một người lái nặng 65 kg. Quãng đường sử dụng thực tế có thể thay đổi tùy tải trọng, tốc độ, địa hình, nhiệt độ, thói quen vận hành và tình trạng giao thông.
Người dùng nên sạc pin khi dung lượng xuống dưới khoảng 20%, tránh sạc ngay khi pin còn quá nóng và sử dụng đúng bộ sạc đi kèm để duy trì độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Tính năng nổi bật
.jpg)
VinFast Amio và Amio S được trang bị những tiện ích phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày:
- Tích hợp bàn đạp linh hoạt.
- Màn hình LED Color hiển thị thông tin vận hành.
- Cốp xe dung tích 12 lít.
- Pin đặt dưới sàn để chân.
- Gác chân sau bố trí tách rời.
- Khóa cơ dễ sử dụng.
- Hệ thống giảm xóc thủy lực trước và sau.
- Phanh tái sinh hỗ trợ thu hồi một phần năng lượng khi giảm ga trên Amio S.
Amio S có phong cách hiện đại và bảng màu nổi bật hơn, trong khi Amio tập trung vào sự nhỏ gọn, đơn giản và dễ sử dụng.
An toàn
Cả hai mẫu xe đều sử dụng hệ thống phanh cơ, phù hợp với mức công suất và tốc độ vận hành. Hệ thống giảm chấn thủy lực giúp duy trì độ ổn định khi di chuyển qua các đoạn đường gồ ghề hoặc có nhiều mối nối.
Động cơ đạt tiêu chuẩn chống nước IP67, hỗ trợ hoạt động trong điều kiện nước sâu khoảng 0,5 m trong thời gian tối đa 30 phút. Người dùng vẫn nên tránh đi vào khu vực ngập sâu và kiểm tra xe sau khi di chuyển dưới trời mưa lớn.
Tốc độ tối đa từ 25–30 km/h giúp xe dễ kiểm soát, đặc biệt phù hợp với học sinh, người mới sử dụng xe điện và người chủ yếu đi lại trên các tuyến đường nội khu.
Thông số kỹ thuật
.jpg)
| Thông số | VinFast Amio | VinFast Amio S |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Inhub | Inhub |
| Công suất danh định | Khoảng 400 W | Khoảng 240 W |
| Công suất tối đa | Khoảng 800 W | Khoảng 800 W |
| Tốc độ tối đa | 30 km/h | 25 km/h |
| Loại pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 1,024 kWh | 1,024 kWh |
| Trọng lượng pin | 10 ± 1 kg | 10 ± 1 kg |
| Quãng đường mỗi lần sạc | Khoảng 65 km | Khoảng 65 km |
| Thời gian sạc | Khoảng 6 giờ | Khoảng 6 giờ |
| Kích thước dài x rộng x cao | 1.715 x 690 x 1.050 mm | 1.715 x 690 x 1.050 mm |
| Chiều cao yên | 750 mm | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm | 123 mm |
| Khoảng cách trục bánh | 1.168 mm | 1.230 mm |
| Thể tích cốp | 12 lít | 12 lít |
| Kích thước lốp trước – sau | 10 x 3.0 | 10 x 3.0 |
| Giảm xóc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Khóa xe | Khóa cơ | Khóa cơ |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ | IP67 | IP67 |
| Loại hình kinh doanh | Kèm pin | Kèm pin |
Các thông số chi tiết có thể được cập nhật theo từng thời điểm. Khách hàng nên liên hệ để được kiểm tra lại cấu hình xe trước khi đặt mua.
Phiên bản và giá bán
Sản phẩm gồm hai lựa chọn:
- VinFast Amio: Tốc độ tối đa khoảng 30 km/h, thiết kế nhỏ gọn và tích hợp bàn đạp.
- VinFast Amio S: Tốc độ tối đa khoảng 25 km/h, phong cách học đường hiện đại và bảng màu trẻ trung.
Cả hai phiên bản đều sử dụng pin LFP 1,024 kWh và được triển khai theo hình thức xe kèm pin. Giá bán, màu xe còn hàng, chương trình hỗ trợ và thời gian giao xe sẽ được thông tin cụ thể khi khách hàng liên hệ trao đổi.
Đối tượng phù hợp
.jpg)
VinFast Amio và Amio S phù hợp với học sinh, người mới sử dụng xe điện, người nội trợ và khách hàng cần phương tiện nhỏ gọn để đi lại ở cự ly vừa phải.
Amio phù hợp với người muốn tốc độ tối đa khoảng 30 km/h. Amio S phù hợp với người ưu tiên tốc độ thấp hơn, thiết kế học đường và khả năng kiểm soát nhẹ nhàng.
Cả hai mẫu xe đều phù hợp với nhu cầu đi học, đi chợ, đi làm gần, di chuyển trong khu dân cư hoặc sử dụng như phương tiện phụ trong gia đình.
Nơi bán và tư vấn
Đơn vị bán hàng: Công ty TNHH 1Retail
Hotline: 038 27 56789
Hỗ trợ tư vấn qua SMS – Zalo – Gọi điện
Email: Xedienvinfast.com@gmail.com
Liên hệ Công ty TNHH 1Retail để được tư vấn lựa chọn giữa VinFast Amio và Amio S, màu xe phù hợp, giá bán, chương trình hỗ trợ và phương án đặt mua. Thông tin chi tiết sẽ được gửi đến khách hàng trong quá trình trao đổi.