Giới thiệu
.jpg)
VinFast Feliz 2025 là mẫu xe máy điện đô thị kết hợp thiết kế thanh lịch, không gian chứa đồ rộng và khả năng vận hành phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày. Xe hướng đến sinh viên, nhân viên văn phòng, người đi làm và gia đình cần một phương tiện điện tiện lợi.
Xe sử dụng động cơ BLDC Inhub kết hợp pin LFP dung lượng 2,4 kWh. Người dùng có thể lắp thêm một pin phụ cùng dung lượng khi cần mở rộng quãng đường di chuyển. Sản phẩm được triển khai theo hình thức kèm pin.
Thiết kế
VinFast Feliz 2025 có kiểu dáng thanh lịch với thân xe cân đối, các đường nét mềm mại và tư thế ngồi thoải mái. Thiết kế phù hợp với nhiều độ tuổi và thuận tiện khi sử dụng trên đường phố đông đúc.
Xe có kích thước tổng thể 1.920 x 694 x 1.140 mm, khoảng cách trục bánh trước – sau 1.320 mm, chiều cao yên 780 mm và khoảng sáng gầm 141 mm.
Pin chính được bố trí dưới sàn để chân, giúp duy trì không gian cốp lên đến 34 lít. Khi lắp thêm pin phụ trong cốp, dung tích chứa đồ còn khoảng 15 lít.
Các lựa chọn màu sắc gồm đen bóng, xanh rêu, vàng cát, xanh oliu và trắng ngọc trai.
Động cơ và vận hành
VinFast Feliz 2025 sử dụng động cơ BLDC Inhub với công suất danh định 1.800 W và công suất tối đa 2.800 W. Động cơ được tích hợp trực tiếp tại bánh sau, giúp truyền động gọn gàng và hỗ trợ xe vận hành ổn định.
Xe có tốc độ tối đa 70 km/h khi chở một người có trọng lượng khoảng 65 kg. Khả năng tăng tốc từ 0–50 km/h trong thời gian dưới 16 giây giúp xe phản hồi linh hoạt khi khởi hành và di chuyển trên các tuyến đường đô thị.
Hệ thống giảm xóc trước dạng ống lồng giảm chấn thủy lực kết hợp giảm xóc đôi phía sau, hỗ trợ hạn chế rung xóc khi đi qua đường gồ ghề hoặc gờ giảm tốc.
Pin và quãng đường
Xe sử dụng pin LFP dung lượng 2,4 kWh, trọng lượng khoảng 18 kg. Pin chính được đặt dưới sàn để chân, trong khi pin phụ cùng dung lượng có thể lắp trong khoang cốp.
Với một pin, xe có thể di chuyển khoảng 134 km sau mỗi lần sạc trong điều kiện một người nặng 65 kg và duy trì tốc độ 30 km/h.
Khi lắp thêm pin phụ 2,4 kWh, quãng đường có thể tăng thêm khoảng 128 km. Phạm vi sử dụng thực tế phụ thuộc vào tải trọng, tốc độ, địa hình, nhiệt độ, tình trạng giao thông và thói quen điều khiển.
Thời gian sạc từ 0% lên 100% khoảng 6 giờ 30 phút. Người dùng nên sử dụng bộ sạc phù hợp, đặt xe tại khu vực khô ráo và tránh sạc khi nhiệt độ pin còn quá cao.
Tính năng nổi bật
.jpg)
VinFast Feliz 2025 được trang bị các tiện ích phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày:
- Cốp xe dung tích lên đến 34 lít.
- Hỗ trợ lắp thêm pin phụ LFP 2,4 kWh.
- Pin chính đặt dưới sàn để chân.
- Động cơ BLDC Inhub vận hành êm.
- Sàn để chân rộng rãi.
- Khóa cơ dễ sử dụng.
- Hệ thống giảm chấn thủy lực trước và sau.
- Lốp trước 90/90-14 và lốp sau 120/70-14.
- Nhiều lựa chọn màu sắc hiện đại.
Khả năng lắp thêm pin phụ giúp người dùng linh hoạt lựa chọn giữa không gian cốp rộng và phạm vi di chuyển dài hơn.
An toàn
Động cơ VinFast Feliz 2025 đạt tiêu chuẩn chống nước IP67, hỗ trợ xe vận hành trong điều kiện thời tiết mưa hoặc đường có nước. Người dùng vẫn nên hạn chế đi vào khu vực ngập sâu và kiểm tra xe sau khi di chuyển qua vùng ngập.
Bánh trước sử dụng lốp kích thước 90/90-14, bánh sau sử dụng lốp 120/70-14. Lốp sau có bề rộng lớn, góp phần tăng diện tích tiếp xúc với mặt đường và hỗ trợ xe ổn định khi vận hành.
Hệ thống giảm xóc thủy lực trước và sau giúp hạn chế rung động. Người dùng nên kiểm tra định kỳ phanh, lốp, hệ thống chiếu sáng, bộ sạc và tình trạng pin.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | VinFast Feliz 2025 |
|---|---|
| Thương hiệu | VinFast |
| Dòng xe | Feliz 2025 |
| Loại động cơ | BLDC Inhub |
| Công suất danh định | 1.800 W |
| Công suất tối đa | 2.800 W |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h |
| Tăng tốc 0–50 km/h | Dưới 16 giây |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin chính | 2,4 kWh |
| Pin phụ | Có thể lắp thêm pin LFP 2,4 kWh |
| Trọng lượng mỗi pin | Khoảng 18 kg |
| Vị trí pin chính | Dưới sàn để chân |
| Vị trí pin phụ | Trong khoang cốp |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 6 giờ 30 phút |
| Quãng đường với một pin | Khoảng 134 km |
| Quãng đường tăng thêm với pin phụ | Khoảng 128 km |
| Kích thước dài x rộng x cao | 1.920 x 694 x 1.140 mm |
| Khoảng cách trục bánh trước – sau | 1.320 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Khoảng sáng gầm | 141 mm |
| Thể tích cốp | 34 lít |
| Thể tích cốp khi lắp pin phụ | Khoảng 15 lít |
| Lốp trước | 90/90-14 |
| Lốp sau | 120/70-14 |
| Giảm xóc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Khóa xe | Khóa cơ |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ | IP67 |
| Màu sắc | Đen bóng, xanh rêu, vàng cát, xanh oliu, trắng ngọc trai |
| Loại hình kinh doanh | Kèm pin |
Thông tin cấu hình, màu xe và trang bị thực tế sẽ được kiểm tra lại khi khách hàng liên hệ tư vấn.
Phiên bản và giá bán
VinFast Feliz 2025 được triển khai theo hình thức xe kèm một pin LFP dung lượng 2,4 kWh. Người dùng có thể lựa chọn lắp thêm một pin phụ cùng dung lượng khi cần mở rộng phạm vi di chuyển.
Giá xe, chi phí pin phụ, màu xe còn hàng, chương trình hỗ trợ và thời gian giao xe sẽ được thông tin cụ thể trong quá trình trao đổi. Khách hàng nên cung cấp nhu cầu di chuyển hằng ngày để được tư vấn cấu hình pin phù hợp.
Đối tượng phù hợp
.jpg)
VinFast Feliz 2025 phù hợp với sinh viên, nhân viên văn phòng, người đi làm và gia đình cần một mẫu xe điện để sử dụng thường xuyên.
Phiên bản sử dụng một pin phù hợp với người ưu tiên cốp rộng 34 lít để chứa mũ bảo hiểm, áo mưa và vật dụng cá nhân. Cấu hình lắp thêm pin phụ phù hợp với người có lịch trình di chuyển dài hoặc muốn hạn chế số lần sạc.
Tốc độ tối đa 70 km/h và động cơ công suất tối đa 2.800 W đáp ứng tốt nhu cầu đi lại trong thành phố và trên các tuyến đường có khoảng cách dài hơn.
Nơi bán và tư vấn
Đơn vị bán hàng: Công ty TNHH 1Retail
Hotline: 038 27 56789
Email: Xedienvinfast.com@gmail.com
Liên hệ Công ty TNHH 1Retail để được tư vấn chi tiết về VinFast Feliz 2025, lựa chọn cấu hình một pin hoặc lắp thêm pin phụ, màu xe và phương án đặt mua phù hợp. Giá bán, chương trình hỗ trợ và thời gian giao xe sẽ được thông tin trong quá trình trao đổi.